tutor

Anh /ˈtjuːtə/Mỹ /ˈtuːtər/

B1Giáo dục
Tranh minh họa từ tutor

Nghĩa của tutor

  1. n.gia sư; người hướng dẫna teacher who guides individuals or small groups
  2. v.kèm riêng; dạy kèmto teach someone individually or in a small group

Câu ví dụ

My tutor helped me understand fractions using paper circles.

Gia sư của tôi đã giúp tôi hiểu phân số bằng những hình tròn giấy.

A personal tutor can help students develop effective study habits and address specific learning difficulties.

Một gia sư riêng có thể giúp học sinh hình thành thói quen học tập hiệu quả và giải quyết những khó khăn học tập cụ thể.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tutoring (n.) · tutorial (n.)

💡 Tutor nhấn mạnh việc kèm riêng hoặc dạy nhóm nhỏ, không nhất thiết là giáo sư.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← second-handallergy →