allergy
Anh /ˈælədʒi/Mỹ /ˈælɚdʒi/
B1Sức khỏe
Nghĩa của allergy
- n.dị ứng; chứng dị ứngA condition causing illness after contact with a normally harmless substance
Câu ví dụ
My brother has an allergy to peanuts and walnuts.
Anh trai tôi bị dị ứng với đậu phộng và quả óc chó.
Schools should have clear procedures for helping children who experience a severe food allergy reaction.
Trường học nên có quy trình rõ ràng để hỗ trợ trẻ em bị phản ứng dị ứng thực phẩm nghiêm trọng.
Cụm từ thường gặp
- food allergy — dị ứng thực phẩm
- pollen allergy — dị ứng phấn hoa
- have an allergy to — bị dị ứng với
Họ từ
allergic (adj.) · allergen (n.)
💡 Thường dùng have an allergy to; sau to là chất gây dị ứng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →