ferry
Anh /ˈferi/Mỹ /ˈferi/
B1Du lịch
Nghĩa của ferry
- n.phà; tàu phàA boat carrying passengers or vehicles across water regularly.
- v.chở đi về; đưa đónTo carry people or goods between places, often repeatedly.
Câu ví dụ
We took the ferry across the lake this morning.
Sáng nay, chúng tôi đi phà qua hồ.
Reliable ferry services connect island communities with mainland hospitals, schools, and employment opportunities throughout the year.
Dịch vụ phà đáng tin cậy kết nối các cộng đồng hải đảo với bệnh viện, trường học và cơ hội việc làm trên đất liền quanh năm.
Cụm từ thường gặp
- take a ferry — đi phà
- ferry terminal — bến phà
- ferry service — dịch vụ phà
💡 Số nhiều là ferries; động từ cũng có thể chỉ việc chở đi về nhiều lần bằng xe.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →