state
Anh /steɪt/Mỹ /steɪt/
B1Xã hội
Nghĩa của state
- n.tình trạng; trạng tháithe condition of someone or something at a particular time
- n.nhà nước; bang; chính phủa country, its government, or a region within a country
- v.tuyên bố; nêu rõto express something clearly in speech or writing
Câu ví dụ
The kitchen was in a terrible state after dinner.
Sau bữa tối, nhà bếp bừa bộn kinh khủng.
The report states that reliable public transport is essential for reducing dependence on private cars.
Báo cáo nêu rõ rằng giao thông công cộng đáng tin cậy là yếu tố thiết yếu để giảm sự phụ thuộc vào xe cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- in a good state — trong tình trạng tốt
- state of mind — trạng thái tinh thần
- state funding — kinh phí nhà nước
- state clearly — nêu rõ
Họ từ
statement (n.) · statehood (n.)
💡 State là động từ mang tính trang trọng, có thể đi với mệnh đề that; khi là danh từ, state có thể chỉ tình trạng hoặc quốc gia.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →