Antarctic
Anh /ænˈtɑːktɪk/Mỹ /ænˈtɑːrktɪk/
Nghĩa của Antarctic
- adj.thuộc Nam CựcRelating to the region around the South Pole.
- n.vùng Nam CựcThe region surrounding the South Pole, including Antarctica.
Câu ví dụ
We watched a film about penguins on Antarctic ice.
Chúng tôi xem một bộ phim về chim cánh cụt trên băng ở Nam Cực.
Scientists monitor Antarctic ice to understand how rising global temperatures affect sea levels worldwide.
Các nhà khoa học theo dõi băng ở Nam Cực để hiểu nhiệt độ toàn cầu tăng ảnh hưởng thế nào đến mực nước biển trên thế giới.
Cụm từ thường gặp
- Antarctic ice — băng ở Nam Cực
- the Antarctic — vùng Nam Cực
- Antarctic wildlife — động vật hoang dã Nam Cực
Họ từ
Antarctica (n.)
💡 Danh từ dùng the Antarctic; Antarctica chỉ riêng lục địa Nam Cực.
Lưu ý: Đã đổi chữ cái đầu thành viết hoa chuẩn: Antarctic.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →