rid
Anh /rɪd/Mỹ /rɪd/
B1Đời sống
Nghĩa của rid
- v.giải thoát; loại bỏfree someone or something from an unwanted thing
Câu ví dụ
We finally got rid of the broken garden chairs.
Cuối cùng chúng tôi cũng đã bỏ được mấy chiếc ghế vườn hỏng.
Cities can rid their streets of excessive litter by improving waste collection and encouraging responsible behaviour.
Các thành phố có thể làm sạch đường phố khỏi rác thừa bằng cách cải thiện việc thu gom rác và khuyến khích hành vi có trách nhiệm.
Cụm từ thường gặp
- get rid of — bỏ đi; loại bỏ
- rid something of — loại bỏ cái gì khỏi
- be rid of — thoát khỏi
💡 Hãy ghi nhớ get rid of; rid A of B nghĩa là loại bỏ B khỏi A.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →