storeroom
Anh /ˈstɔːruːm/Mỹ /ˈstɔːrruːm/
B1Đời sống
Nghĩa của storeroom
- n.phòng chứa đồ; kho chứaa room used for keeping supplies or unused things
Câu ví dụ
The spare chairs are stacked neatly in the storeroom.
Những chiếc ghế dự phòng được xếp gọn gàng trong phòng chứa đồ.
Schools should keep emergency supplies in a secure storeroom that staff can access quickly when necessary.
Trường học nên cất vật tư khẩn cấp trong một phòng chứa đồ an toàn để nhân viên có thể nhanh chóng lấy ra khi cần.
Cụm từ thường gặp
- locked storeroom — phòng chứa đồ có khóa
- storeroom shelves — kệ trong phòng chứa đồ
- keep something in a storeroom — để cái gì đó trong phòng chứa đồ
Họ từ
store (v.) · storage (n.)
Đồng nghĩa
storage room
💡 Storeroom là một căn phòng; warehouse thường chỉ kho hàng lớn hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →