blow
Anh /bləʊ/Mỹ /bloʊ/
B1Đời sống
Nghĩa của blow
- v.thổito move air, or move because of moving air
- n.cú sốc; đòn giángan event that causes disappointment, difficulty, or loss
- n.cú đấm; cú đánh mạnha hard hit with a hand or object
Câu ví dụ
A cold wind blew leaves across the empty playground.
Một cơn gió lạnh thổi lá cây qua sân chơi vắng vẻ.
The closure of the local factory dealt a serious blow to employment opportunities in the region.
Việc nhà máy địa phương đóng cửa đã giáng một đòn nghiêm trọng vào cơ hội việc làm trong vùng.
Cụm từ thường gặp
- blow out a candle — thổi tắt nến
- blow your nose — xì mũi
- a major blow — một đòn nặng nề
- deal a blow to — giáng một đòn vào
💡 Các dạng của động từ này là blow, blew, blown.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →