blow

Anh /bləʊ/Mỹ /bloʊ/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ blow

Nghĩa của blow

  1. v.thổito move air, or move because of moving air
  2. n.cú sốc; đòn giángan event that causes disappointment, difficulty, or loss
  3. n.cú đấm; cú đánh mạnha hard hit with a hand or object

Câu ví dụ

A cold wind blew leaves across the empty playground.

Một cơn gió lạnh thổi lá cây qua sân chơi vắng vẻ.

The closure of the local factory dealt a serious blow to employment opportunities in the region.

Việc nhà máy địa phương đóng cửa đã giáng một đòn nghiêm trọng vào cơ hội việc làm trong vùng.

Cụm từ thường gặp

💡 Các dạng của động từ này là blow, blew, blown.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← attackstoreroom →