attack

Anh /əˈtæk/Mỹ /əˈtæk/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ attack

Nghĩa của attack

  1. v.tấn công; chỉ trích gay gắtTry to hurt someone or criticize something strongly
  2. n.cuộc tấn công; lời chỉ trích gay gắtAn act of violence or strong criticism
  3. n.cơn bệnh đột ngột; cơn phát bệnhA sudden period of illness or severe symptoms

Câu ví dụ

The goose attacked my bag when I approached the pond.

Khi tôi đến gần ao, con ngỗng đã tấn công chiếc túi của tôi.

Critics attacked the proposal because it offered little support for families living in poverty.

Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt đề xuất này vì nó hầu như không hỗ trợ các gia đình nghèo.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

attacker (n.)

Đồng nghĩa

assault

💡 Động từ đi trực tiếp với tân ngữ; danh từ thường dùng an attack on.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← listenerblow →