listener
Anh /ˈlɪsənə/Mỹ /ˈlɪsənər/
B1Đời sống
Nghĩa của listener
- n.người nghe; thính giảsomeone who listens to a person, programme, or performance
Câu ví dụ
My sister is a patient listener when I feel worried.
Khi tôi lo lắng, chị gái tôi luôn kiên nhẫn lắng nghe.
A good listener can help colleagues resolve disagreements by understanding different perspectives before offering advice.
Người biết lắng nghe có thể giúp đồng nghiệp giải quyết bất đồng bằng cách hiểu các góc nhìn khác nhau trước khi đưa ra lời khuyên.
Cụm từ thường gặp
- a good listener — người biết lắng nghe
- radio listeners — thính giả đài phát thanh
- an attentive listener — người nghe chăm chú
Họ từ
listen (v.) · listening (n.)
💡 Listener là người nghe; sau listen khi có tân ngữ phải dùng to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →