excitement
Anh /ɪkˈsaɪtmənt/Mỹ /ɪkˈsaɪtmənt/
B1Cảm xúc
Nghĩa của excitement
- n.sự phấn khích; sự háo hứca feeling of great enthusiasm and eager anticipation
- n.điều thú vị; sự kích thíchsomething that creates strong interest or enthusiasm
Câu ví dụ
The children jumped with excitement when the puppies arrived.
Khi những chú chó con được mang tới, bọn trẻ nhảy cẫng lên vì phấn khích.
Although international sporting events generate excitement, host cities must carefully assess their long-term financial costs.
Dù các sự kiện thể thao quốc tế tạo ra sự phấn khích, các thành phố đăng cai phải cân nhắc kỹ chi phí tài chính lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- with excitement — một cách phấn khích
- a sense of excitement — cảm giác phấn khích
- generate excitement — tạo ra sự hào hứng
- contain your excitement — kìm nén sự phấn khích
Họ từ
excite (v.) · excited (adj.) · exciting (adj.) · excitedly (adv.)
Đồng nghĩa
thrill, enthusiasm
Trái nghĩa
boredom
💡 Khi chỉ cảm xúc phấn khích, thường không đếm được: with excitement.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →