obey

Anh /əˈbeɪ/Mỹ /əˈbeɪ/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ obey

Nghĩa của obey

  1. v.vâng lời; tuân thủto do what someone orders or what a rule requires

Câu ví dụ

Our dog will obey simple commands for a treat.

Để được thưởng bánh, chú chó của chúng tôi sẽ nghe lời các mệnh lệnh đơn giản.

Drivers who obey speed limits help protect pedestrians and reduce the risk of serious accidents.

Những tài xế tuân thủ giới hạn tốc độ giúp bảo vệ người đi bộ và giảm nguy cơ tai nạn nghiêm trọng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

obedience (n.) · obedient (adj.) · obediently (adv.) · disobey (v.)

Trái nghĩa

disobey

💡 Obey đi trực tiếp với người, mệnh lệnh hoặc quy tắc, không thêm to, ví dụ obey the law.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← impressedexcitement →