outlook
Anh /ˈaʊtlʊk/Mỹ /ˈaʊtlʊk/
B2Tư duy
Nghĩa của outlook
- n.quan điểm; thái độ sốnga person's general attitude towards life or a situation
- n.triển vọng; viễn cảnhthe likely future situation
- n.tầm nhìn; cảnh quan nhìn từ một nơithe view from a particular place
Câu ví dụ
Despite recent difficulties, Lina maintains a cheerful outlook.
Mặc dù gặp khó khăn gần đây, Lina vẫn giữ tinh thần lạc quan.
Studying abroad can broaden students' outlook by exposing them to unfamiliar customs and different ways of thinking.
Đi du học có thể mở rộng tầm nhìn của sinh viên khi họ tiếp xúc với những phong tục xa lạ và cách suy nghĩ khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- outlook on life — quan điểm về cuộc sống
- positive outlook — thái độ tích cực
- economic outlook — triển vọng kinh tế
- broaden your outlook — mở rộng tầm nhìn
Đồng nghĩa
perspective, prospects
💡 Thái độ thường đi với on; triển vọng thường đi với for, ví dụ outlook for growth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →