proof

Anh /pruːf/Mỹ /pruːf/

B1Tư duy
Tranh minh họa từ proof

Nghĩa của proof

  1. n.bằng chứng; chứng cứ xác đángFacts or information showing that something is true.
  2. n.bản in thửA printed or digital copy checked before final publication.
  3. adj.chống được; chịu đượcAble to resist damage or effects from something.

Câu ví dụ

Keep your receipt as proof that you paid.

Hãy giữ lại biên lai làm bằng chứng bạn đã thanh toán.

Governments should require clear proof of a treatment's effectiveness before allowing it to be widely marketed.

Chính phủ nên yêu cầu bằng chứng rõ ràng về hiệu quả của một phương pháp điều trị trước khi cho phép tiếp thị rộng rãi.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

prove (v.) · proven (adj.) · provable (adj.)

Đồng nghĩa

evidence

💡 Nghĩa là bằng chứng thường không đếm được; chứng minh toán học có thể dùng a proof.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sweeprocket →