sweep
Anh /swiːp/Mỹ /swiːp/
B1Đời sống
Nghĩa của sweep
- v.quét; quét dọnto clean a surface using a brush or broom
- v.ập đến nhanh; quét quato move quickly and powerfully across an area
Câu ví dụ
Please sweep the kitchen floor before our guests arrive.
Hãy quét sàn bếp trước khi khách đến.
Severe storms can sweep across coastal regions, damaging homes and disrupting essential transport services.
Những cơn bão dữ dội có thể quét qua các vùng ven biển, làm hư hại nhà cửa và gián đoạn các dịch vụ giao thông thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- sweep the floor — quét sàn
- sweep away — quét sạch; cuốn đi
- sweep across — quét qua; tràn qua
Họ từ
sweeper (n.) · sweeping (adj.)
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là swept.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →