sweep

Anh /swiːp/Mỹ /swiːp/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ sweep

Nghĩa của sweep

  1. v.quét; quét dọnto clean a surface using a brush or broom
  2. v.ập đến nhanh; quét quato move quickly and powerfully across an area

Câu ví dụ

Please sweep the kitchen floor before our guests arrive.

Hãy quét sàn bếp trước khi khách đến.

Severe storms can sweep across coastal regions, damaging homes and disrupting essential transport services.

Những cơn bão dữ dội có thể quét qua các vùng ven biển, làm hư hại nhà cửa và gián đoạn các dịch vụ giao thông thiết yếu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sweeper (n.) · sweeping (adj.)

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là swept.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hundredthproof →