hundredth
Anh /ˈhʌndrədθ/Mỹ /ˈhʌndrədθ/
B1Đời sống
Nghĩa của hundredth
- num.thứ một trămcoming after the ninety-ninth in a sequence
- n.một phần trămone of a hundred equal parts of something
Câu ví dụ
Our village celebrated its hundredth anniversary with a picnic.
Làng chúng tôi tổ chức dã ngoại để kỷ niệm một trăm năm thành lập.
The athlete missed the qualifying time by just one hundredth of a second, demonstrating the precision required.
Vận động viên chỉ chậm hơn mốc đủ điều kiện một phần trăm giây, cho thấy yêu cầu về độ chính xác cao đến mức nào.
Cụm từ thường gặp
- the hundredth anniversary — lễ kỷ niệm một trăm năm
- one hundredth of a second — một phần trăm giây
- for the hundredth time — lần thứ một trăm; vô số lần
Họ từ
hundred (num.)
💡 Số thứ tự nghĩa là thứ một trăm; a hundredth nghĩa là một phần trăm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →