rocket

Anh /ˈrɒkɪt/Mỹ /ˈrɑːkɪt/

B1Khoa học
Tranh minh họa từ rocket

Nghĩa của rocket

  1. n.tên lửaA vehicle driven forward by powerful gases, often into space
  2. v.tăng vọt; tăng nhanhRise or increase very quickly

Câu ví dụ

We watched the rocket rise above the clouds.

Chúng tôi nhìn tên lửa bay lên trên các tầng mây.

As housing demand continues to grow, rents may rocket in cities with limited space for new development.

Khi nhu cầu nhà ở tiếp tục tăng, giá thuê có thể tăng vọt ở những thành phố có ít không gian cho phát triển mới.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi là động từ, thường miêu tả giá cả tăng vọt, mạnh hơn increase.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← proofpause →