pause

Anh /pɔːz/Mỹ /pɔːz/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ pause

Nghĩa của pause

  1. v.tạm dừng; ngừng lạito stop briefly before continuing
  2. n.sự tạm dừng; quãng nghỉa short break in an activity or speech

Câu ví dụ

She paused at the door to check her bag.

Cô ấy dừng lại ở cửa để kiểm tra túi.

Teachers should pause after asking questions to give students enough time to develop their answers.

Giáo viên nên dừng lại sau khi đặt câu hỏi để học sinh có đủ thời gian suy nghĩ câu trả lời.

Cụm từ thường gặp

Trái nghĩa

continue

💡 Pause là dừng tạm thời, thường ngụ ý sẽ tiếp tục.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← rocketliterature →