pause
Anh /pɔːz/Mỹ /pɔːz/
B1Đời sống
Nghĩa của pause
- v.tạm dừng; ngừng lạito stop briefly before continuing
- n.sự tạm dừng; quãng nghỉa short break in an activity or speech
Câu ví dụ
She paused at the door to check her bag.
Cô ấy dừng lại ở cửa để kiểm tra túi.
Teachers should pause after asking questions to give students enough time to develop their answers.
Giáo viên nên dừng lại sau khi đặt câu hỏi để học sinh có đủ thời gian suy nghĩ câu trả lời.
Cụm từ thường gặp
- pause for a moment — dừng lại một lúc
- a brief pause — một quãng dừng ngắn
- pause a video — tạm dừng video
Trái nghĩa
continue
💡 Pause là dừng tạm thời, thường ngụ ý sẽ tiếp tục.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →