literature
Anh /ˈlɪtrətʃə/Mỹ /ˈlɪtərətʃər/
Nghĩa của literature
- n.văn học; tác phẩm văn họcWritten works valued for their artistic qualities.
- n.tài liệu; văn liệuWritten material about a particular subject.
Câu ví dụ
My sister studies literature and always recommends wonderful novels.
Chị tôi học văn học và luôn giới thiệu những cuốn tiểu thuyết hay.
A review of the scientific literature suggests that regular exercise can improve mental health.
Một bản tổng quan tài liệu khoa học cho thấy tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
Cụm từ thường gặp
- English literature — văn học Anh; văn học tiếng Anh
- scientific literature — tài liệu khoa học
- literature review — tổng quan tài liệu
- children's literature — văn học thiếu nhi
Họ từ
literary (adj.)
💡 Thường không đếm được; khi chỉ nhiều tài liệu cũng không thêm s.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →