subjective

Anh /səbˈdʒektɪv/Mỹ /səbˈdʒektɪv/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ subjective

Nghĩa của subjective

  1. adj.chủ quanBased on personal feelings or opinions rather than independent facts

Câu ví dụ

Taste is subjective, so choose whichever colour you prefer.

Gu thẩm mỹ là chuyện chủ quan, nên bạn cứ chọn màu nào bạn thích.

Although student feedback is valuable, subjective opinions should not be the sole basis for evaluating teaching quality.

Dù ý kiến của sinh viên rất có giá trị, các nhận xét chủ quan không nên là cơ sở duy nhất để đánh giá chất lượng giảng dạy.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

subjectively (adv.) · subjectivity (n.)

Trái nghĩa

objective

💡 subjective nhấn mạnh cảm nhận cá nhân; objective nhấn mạnh sự thật khách quan.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← stripimpossibility →