impossibility
Anh /ɪmˌpɒsəˈbɪləti/Mỹ /ɪmˌpɑːsəˈbɪləti/
B2Tư duy
Nghĩa của impossibility
- n.sự không thể; điều không thểthe state of being impossible, or something that cannot happen
Câu ví dụ
Carrying this sofa upstairs alone is an impossibility.
Tự mình khiêng chiếc ghế sofa này lên gác là điều không thể.
The impossibility of predicting every natural disaster highlights the importance of resilient infrastructure and emergency planning.
Việc không thể dự đoán mọi thảm họa thiên nhiên cho thấy tầm quan trọng của hạ tầng có khả năng chống chịu và kế hoạch ứng phó khẩn cấp.
Cụm từ thường gặp
- a practical impossibility — điều không thể trên thực tế
- a physical impossibility — điều không thể về mặt vật chất
- the impossibility of doing something — sự không thể làm việc gì
Họ từ
impossible (adj.) · impossibly (adv.) · possible (adj.) · possibility (n.)
Trái nghĩa
possibility
💡 Khi nói về tính không thể chung chung thì không đếm được; khi nói về một việc không thể thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →