idle
Anh /ˈaɪdəl/Mỹ /ˈaɪdəl/
Nghĩa của idle
- adj.nhàn rỗi; để khôngNot being used or doing any work.
- adj.lười biếng; ăn không ngồi rồiAvoiding work or spending time doing nothing.
- v.chạy không tảiFor an engine to run while the vehicle remains still.
Câu ví dụ
The sewing machine has sat idle since last winter.
Chiếc máy may đã nằm không từ mùa đông năm ngoái.
Leaving delivery vehicles idling outside schools contributes to air pollution and exposes children to unnecessary health risks.
Để xe giao hàng chạy không tải trước cổng trường học làm tăng ô nhiễm không khí và khiến trẻ em phải đối mặt với rủi ro sức khỏe không cần thiết.
Cụm từ thường gặp
- stand idle — để không
- idle machinery — máy móc để không
- an idling engine — động cơ chạy không tải
- idle gossip — chuyện phiếm vô bổ
Họ từ
idleness (n.) · idly (adv.)
Đồng nghĩa
inactive
Trái nghĩa
active, busy
💡 idle có thể chỉ người nhàn rỗi, thiết bị không được dùng, hoặc động cơ chạy không tải.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →