idle

Anh /ˈaɪdəl/Mỹ /ˈaɪdəl/

B2Công việc
Tranh minh họa từ idle

Nghĩa của idle

  1. adj.nhàn rỗi; để khôngNot being used or doing any work.
  2. adj.lười biếng; ăn không ngồi rồiAvoiding work or spending time doing nothing.
  3. v.chạy không tảiFor an engine to run while the vehicle remains still.

Câu ví dụ

The sewing machine has sat idle since last winter.

Chiếc máy may đã nằm không từ mùa đông năm ngoái.

Leaving delivery vehicles idling outside schools contributes to air pollution and exposes children to unnecessary health risks.

Để xe giao hàng chạy không tải trước cổng trường học làm tăng ô nhiễm không khí và khiến trẻ em phải đối mặt với rủi ro sức khỏe không cần thiết.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

idleness (n.) · idly (adv.)

Đồng nghĩa

inactive

Trái nghĩa

active, busy

💡 idle có thể chỉ người nhàn rỗi, thiết bị không được dùng, hoặc động cơ chạy không tải.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← impossibilityinstitution →