indicative
Anh /ɪnˈdɪkətɪv/Mỹ /ɪnˈdɪkətɪv/
C1Tư duy
Nghĩa của indicative
- adj.cho thấy; biểu thịShowing that something exists or is likely to be true.
- adj.thuộc thức chỉ địnhDescribing verb forms used for statements of fact or questions.
Câu ví dụ
These dark clouds are indicative of an approaching storm.
Những đám mây đen này báo hiệu một cơn bão sắp đến.
Rising demand for public transport may be indicative of changing attitudes towards car ownership in urban areas.
Nhu cầu đi lại bằng giao thông công cộng tăng lên có thể cho thấy thái độ của cư dân đô thị đối với việc sở hữu xe riêng đang thay đổi.
Cụm từ thường gặp
- indicative of — cho thấy
- indicative figures — số liệu tham khảo
- indicative mood — thức chỉ định
Họ từ
indicate (v.) · indication (n.) · indicator (n.)
Đồng nghĩa
suggestive, revealing
💡 Thường dùng be indicative of, nghĩa là là dấu hiệu của điều gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →