semblance
Anh /ˈsembləns/Mỹ /ˈsembləns/
C1Đời sống
Nghĩa của semblance
- n.vẻ bề ngoài; chút gì tương tựAn outward appearance or slight degree of a particular quality
Câu ví dụ
I tidied the cushions to restore some semblance of order.
Tôi dọn dẹp đệm ghế để lấy lại chút vẻ ngăn nắp cho căn phòng.
After severe flooding, reopening schools can help communities regain a semblance of normality while essential infrastructure is repaired.
Sau trận lũ lụt nghiêm trọng, việc mở lại trường học có thể giúp cộng đồng lấy lại chút dáng vẻ bình thường trong lúc hạ tầng thiết yếu đang được sửa chữa.
Cụm từ thường gặp
- a semblance of normality — chút dáng vẻ bình thường
- a semblance of order — vẻ ngăn nắp bề ngoài
- maintain a semblance of — duy trì vẻ bề ngoài của
Đồng nghĩa
appearance
💡 Thường dùng a semblance of, nghĩa là vẻ bề ngoài hoặc chút gì đó của một trạng thái nào đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →