textual
Anh /ˈtekstʃuəl/Mỹ /ˈtekstʃuəl/
C1Giáo dục
Nghĩa của textual
- adj.thuộc văn bản; liên quan đến nguyên vănrelating to written words or the wording of a document
Câu ví dụ
The editor made several textual changes to my story.
Biên tập viên đã chỉnh sửa một số chỗ về câu chữ trong câu chuyện của tôi.
Students should support their interpretations with textual evidence rather than rely solely on personal reactions to a novel.
Học sinh nên dùng bằng chứng từ văn bản để làm rõ cách hiểu của mình, thay vì chỉ dựa vào cảm nhận cá nhân về cuốn tiểu thuyết.
Cụm từ thường gặp
- textual analysis — phân tích văn bản
- textual evidence — bằng chứng từ văn bản
- textual criticism — khảo đính văn bản
- textual changes — chỉnh sửa câu chữ
Họ từ
text (n.) · textually (adv.)
💡 textual chỉ nội dung văn bản; textile nghĩa là vải dệt, cần tránh nhầm lẫn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →