fortuity

Anh /fɔːˈtjuːəti/Mỹ /fɔːrˈtuːəti/

C2Tư duy
Tranh minh họa từ fortuity

Nghĩa của fortuity

  1. n.sự tình cờ; điều ngẫu nhiênAn event happening by chance, or chance itself.

Câu ví dụ

By sheer fortuity, we booked seats beside each other.

Hoàn toàn là tình cờ, chúng tôi lại đặt ghế ngồi cạnh nhau.

Scientific breakthroughs sometimes involve fortuity, although careful observation remains essential for recognising the value of unexpected results.

Các đột phá khoa học đôi khi có yếu tố ngẫu nhiên, nhưng việc quan sát cẩn thận vẫn rất cần thiết để nhận ra giá trị của những kết quả bất ngờ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fortuitous (adj.) · fortuitously (adv.)

Đồng nghĩa

chance, coincidence

💡 Là từ trang trọng và khá hiếm; cách nói hằng ngày thường dùng chance hoặc coincidence.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← repudiatestrife →