strife

Anh /straɪf/Mỹ /straɪf/

C2Xã hội
Tranh minh họa từ strife

Nghĩa của strife

  1. n.xung đột; tranh chấpserious disagreement or conflict between people or groups

Câu ví dụ

Arguments over money caused constant strife in the family.

Những cuộc cãi vã về tiền bạc gây ra xung đột liên miên trong gia đình.

Economic inequality can fuel social strife when communities feel excluded from opportunities for a better life.

Bất bình đẳng kinh tế có thể thúc đẩy xung đột xã hội khi các cộng đồng cảm thấy bị loại khỏi cơ hội cải thiện cuộc sống.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

conflict, discord

Trái nghĩa

harmony

💡 Là danh từ không đếm được, mang tính trang trọng, nghiêm trọng hơn các cuộc tranh cãi thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fortuityskirmish →