skirmish

Anh /ˈskɜːmɪʃ/Mỹ /ˈskɝːmɪʃ/

C2Xã hội
Tranh minh họa từ skirmish

Nghĩa của skirmish

  1. n.cuộc đụng độ nhỏ; xung đột ngắnA brief fight between small groups of opposing forces.
  2. n.cuộc tranh cãi nhỏ; cuộc cãi vã ngắnA brief argument, often within a larger disagreement.
  3. v.giao chiến nhỏ; xung đột ngắnFight or argue briefly without a major confrontation.

Câu ví dụ

Their skirmish over the remote ended with a compromise.

Cuộc cãi vã nhỏ của họ về chiếc điều khiển từ xa kết thúc bằng một thỏa hiệp.

A brief border skirmish can undermine diplomatic progress and discourage investment in nearby communities.

Một cuộc đụng độ nhỏ ở biên giới có thể làm tổn hại tiến triển ngoại giao và khiến nhà đầu tư bớt muốn rót vốn vào các cộng đồng lân cận.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

skirmisher (n.)

Đồng nghĩa

clash, clash of arms

💡 Nhấn mạnh quy mô nhỏ và thời gian ngắn; cũng có thể dùng ẩn dụ để chỉ tranh cãi bằng lời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← strifescum →