skirmish
Anh /ˈskɜːmɪʃ/Mỹ /ˈskɝːmɪʃ/
C2Xã hội
Nghĩa của skirmish
- n.cuộc đụng độ nhỏ; xung đột ngắnA brief fight between small groups of opposing forces.
- n.cuộc tranh cãi nhỏ; cuộc cãi vã ngắnA brief argument, often within a larger disagreement.
- v.giao chiến nhỏ; xung đột ngắnFight or argue briefly without a major confrontation.
Câu ví dụ
Their skirmish over the remote ended with a compromise.
Cuộc cãi vã nhỏ của họ về chiếc điều khiển từ xa kết thúc bằng một thỏa hiệp.
A brief border skirmish can undermine diplomatic progress and discourage investment in nearby communities.
Một cuộc đụng độ nhỏ ở biên giới có thể làm tổn hại tiến triển ngoại giao và khiến nhà đầu tư bớt muốn rót vốn vào các cộng đồng lân cận.
Cụm từ thường gặp
- border skirmish — cuộc đụng độ nhỏ ở biên giới
- minor skirmish — xung đột nhỏ
- skirmish over something — cãi vã về điều gì đó
Họ từ
skirmisher (n.)
Đồng nghĩa
clash, clash of arms
💡 Nhấn mạnh quy mô nhỏ và thời gian ngắn; cũng có thể dùng ẩn dụ để chỉ tranh cãi bằng lời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →