scum

Anh /skʌm/Mỹ /skʌm/

C2Đời sống
Tranh minh họa từ scum

Nghĩa của scum

  1. n.váng bẩn; bọt bẩn nổi trên mặtAn unpleasant layer of waste or bubbles on a liquid.
  2. n.đồ cặn bã (lời xúc phạm)An insulting word for people considered extremely unpleasant or immoral.

Câu ví dụ

He skimmed the scum off the simmering soup.

Anh ấy vớt bọt bẩn trên mặt nồi súp đang sôi nhỏ lửa.

A thick layer of scum on a pond may indicate excessive nutrient levels caused by agricultural runoff.

Một lớp váng dày trên ao có thể cho thấy hàm lượng dinh dưỡng quá mức do nước thải nông nghiệp gây ra.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường không đếm được; dùng để chỉ người thì mang tính xúc phạm rất nặng, nên tránh.

Lưu ý: Khi chỉ người, đây là lời xúc phạm mạnh.

Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← skirmishslithery →