slithery
Anh /ˈslɪðəri/Mỹ /ˈslɪðəri/
Nghĩa của slithery
- adj.trơn trượt; bò ngoằn ngoèoslippery or moving smoothly with a twisting motion
Câu ví dụ
A slithery eel wriggled out of the fishing net.
Một con lươn trơn trượt luồn ra khỏi lưới đánh cá.
Children can overcome their fear of slithery animals through supervised observation and lessons about local wildlife.
Trẻ em có thể vượt qua nỗi sợ các loài vật trơn trượt thông qua việc quan sát có người hướng dẫn và các bài học về động vật hoang dã địa phương.
Cụm từ thường gặp
- a slithery snake — con rắn bò ngoằn ngoèo
- a slithery eel — con lươn trơn trượt
Họ từ
slither (v.)
Đồng nghĩa
slippery
💡 Thường dùng để tả rắn, lươn hoặc các loài vật trơn và bò ngoằn ngoèo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →