dainty
Anh /ˈdeɪnti/Mỹ /ˈdeɪnti/
Nghĩa của dainty
- adj.nhỏ nhắn tinh xảo; xinh xắnsmall, delicate, and attractive
- adj.duyên dáng; cẩn thận nhẹ nhàngshowing delicate or careful movements and manners
Câu ví dụ
She served the tea in dainty porcelain cups.
Cô ấy rót trà vào những chiếc tách sứ nhỏ nhắn tinh xảo.
The exhibition features dainty ornaments that demonstrate the remarkable precision achieved by traditional craft workers.
Triển lãm trưng bày những món đồ trang trí nhỏ xinh, cho thấy độ chính xác đáng nể của các nghệ nhân thủ công truyền thống.
Cụm từ thường gặp
- dainty jewellery — trang sức nhỏ xinh
- dainty cups — chiếc tách tinh xảo
- dainty bites — ăn từng miếng nhỏ
Họ từ
daintily (adv.) · daintiness (n.)
Đồng nghĩa
delicate, exquisite
Trái nghĩa
clumsy
💡 Thường dùng để tả ly tách, trang sức và các vật nhỏ tinh tế, không chỉ chung hàng cao cấp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →