dainty

Anh /ˈdeɪnti/Mỹ /ˈdeɪnti/

C2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ dainty

Nghĩa của dainty

  1. adj.nhỏ nhắn tinh xảo; xinh xắnsmall, delicate, and attractive
  2. adj.duyên dáng; cẩn thận nhẹ nhàngshowing delicate or careful movements and manners

Câu ví dụ

She served the tea in dainty porcelain cups.

Cô ấy rót trà vào những chiếc tách sứ nhỏ nhắn tinh xảo.

The exhibition features dainty ornaments that demonstrate the remarkable precision achieved by traditional craft workers.

Triển lãm trưng bày những món đồ trang trí nhỏ xinh, cho thấy độ chính xác đáng nể của các nghệ nhân thủ công truyền thống.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

daintily (adv.) · daintiness (n.)

Đồng nghĩa

delicate, exquisite

Trái nghĩa

clumsy

💡 Thường dùng để tả ly tách, trang sức và các vật nhỏ tinh tế, không chỉ chung hàng cao cấp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← slitherycontemptuous →