repudiate
Anh /rɪˈpjuːdieɪt/Mỹ /rɪˈpjuːdieɪt/
C2Xã hội
Nghĩa của repudiate
- v.bác bỏ; phủ nhận dứt khoátTo firmly reject a claim, belief, or association.
- v.từ chối thực hiện; từ chối trả nợTo refuse to honour an agreement or pay a debt.
Câu ví dụ
She firmly repudiated the rumour that she had cheated.
Cô ấy kiên quyết phủ nhận tin đồn rằng mình đã gian lận.
Professional associations should repudiate misleading claims that undermine public confidence in established medical treatments.
Các hiệp hội nghề nghiệp nên bác bỏ thẳng thắn những tuyên bố gây hiểu lầm, làm suy giảm niềm tin của công chúng vào các phương pháp điều trị y tế đã được công nhận.
Cụm từ thường gặp
- repudiate an allegation — bác bỏ cáo buộc
- repudiate a claim — bác bỏ một lập luận
- repudiate a contract — từ chối thực hiện hợp đồng
- repudiate a debt — từ chối trả nợ
Họ từ
repudiation (n.)
Đồng nghĩa
reject, disavow
Trái nghĩa
accept, endorse
💡 Là động từ trang trọng, không phải danh từ; danh từ tương ứng là repudiation.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →