guess

Anh /ɡes/Mỹ /ɡes/

A2Tư duy
Tranh minh họa từ guess

Nghĩa của guess

  1. v.đoán; ước đoánTo give an answer without having enough information to be certain.
  2. n.phỏng đoán; suy đoánAn answer or opinion given without being certain.
  3. v.cho rằng; nghĩ rằngTo think something is probably true, without being completely sure.

Câu ví dụ

Can you guess what is inside this little box?

Bạn có đoán được trong chiếc hộp nhỏ này có gì không?

Without reliable data, researchers can only guess how changes in transport costs will affect household spending.

Nếu không có dữ liệu đáng tin cậy, các nhà nghiên cứu chỉ có thể phỏng đoán những thay đổi về chi phí đi lại sẽ tác động đến chi tiêu hộ gia đình như thế nào.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

guesswork (n.)

Đồng nghĩa

estimate, suppose

💡 I guess là cách nói khẩu ngữ, nghĩa là tôi nghĩ là, chắc là, mang sắc thái không chắc chắn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← seasontimetable →