guess
Anh /ɡes/Mỹ /ɡes/
A2Tư duy
Nghĩa của guess
- v.đoán; ước đoánTo give an answer without having enough information to be certain.
- n.phỏng đoán; suy đoánAn answer or opinion given without being certain.
- v.cho rằng; nghĩ rằngTo think something is probably true, without being completely sure.
Câu ví dụ
Can you guess what is inside this little box?
Bạn có đoán được trong chiếc hộp nhỏ này có gì không?
Without reliable data, researchers can only guess how changes in transport costs will affect household spending.
Nếu không có dữ liệu đáng tin cậy, các nhà nghiên cứu chỉ có thể phỏng đoán những thay đổi về chi phí đi lại sẽ tác động đến chi tiêu hộ gia đình như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- make a guess — đoán thử
- an educated guess — phỏng đoán có căn cứ
- guess correctly — đoán đúng
Họ từ
guesswork (n.)
Đồng nghĩa
estimate, suppose
💡 I guess là cách nói khẩu ngữ, nghĩa là tôi nghĩ là, chắc là, mang sắc thái không chắc chắn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →