timetable
Anh /ˈtaɪmteɪbəl/Mỹ /ˈtaɪmteɪbəl/
A2Giáo dục
Nghĩa của timetable
- n.thời gian biểu; lịch trình; thời khóa biểuA schedule showing when lessons, journeys, or other events happen.
- v.lên lịch; sắp xếp thời gianTo arrange when an event or activity will happen.
Câu ví dụ
I checked the timetable before leaving for the station.
Trước khi đi ra ga, tôi đã xem lại lịch chạy tàu.
A flexible school timetable can help students balance academic subjects with physical activity and creative learning.
Thời khóa biểu linh hoạt ở trường giúp học sinh cân bằng giữa các môn học, hoạt động thể chất và học tập sáng tạo.
Cụm từ thường gặp
- train timetable — lịch chạy tàu
- school timetable — thời khóa biểu của trường
- a revised timetable — thời gian biểu đã điều chỉnh
Đồng nghĩa
schedule
💡 Kiểu Anh thường dùng timetable; kiểu Mỹ thường dùng schedule.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →