princess

Anh /ˌprɪnˈses/Mỹ /ˈprɪnses/

A2Xã hội
Tranh minh họa từ princess

Nghĩa của princess

  1. n.công chúa; vợ của hoàng tửA king's or queen's daughter, or a prince's wife.

Câu ví dụ

The princess waved to the crowd from her carriage.

Công chúa vẫy tay chào đám đông từ trên xe ngựa.

Traditional stories often portray a princess as dependent, whereas modern adaptations increasingly emphasise her independence and leadership.

Các câu chuyện truyền thống thường miêu tả công chúa như người phụ thuộc vào người khác, trong khi các bản chuyển thể hiện đại ngày càng nhấn mạnh sự độc lập và khả năng lãnh đạo của cô ấy.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

prince (n.)

💡 Có thể chỉ con gái của nhà vua hoặc nữ hoàng, cũng có thể chỉ vợ của hoàng tử.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← timetablegramme →