gramme
Anh /ɡræm/Mỹ /ɡræm/
A2Khoa học
Nghĩa của gramme
- n.gama unit of mass equal to one thousandth of a kilogram
Câu ví dụ
Add one gramme of salt to the soup.
Cho một gam muối vào súp.
Even a single gramme of certain pollutants can harm aquatic life when released into a small pond.
Ngay cả một gam của một số chất ô nhiễm nhất định, khi xả vào một cái ao nhỏ, cũng có thể gây hại cho sinh vật thủy sinh.
Cụm từ thường gặp
- a gramme of salt — một gam muối
- per gramme — mỗi gam
- weigh in grammes — cân theo gam
Họ từ
gram (n.) · kilogramme (n.) · milligramme (n.)
Đồng nghĩa
gram
💡 gramme là cách viết kiểu Anh; gram phổ biến hơn, ký hiệu đơn vị là g.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →