able
Anh /ˈeɪbəl/Mỹ /ˈeɪbəl/
A2Đời sống
Nghĩa của able
- adj.có khả năng; có thểhaving the skill, opportunity, or means to do something
- adj.giỏi; có năng lựcskilled and effective at doing things
Câu ví dụ
I am finally able to swim across the pool.
Cuối cùng thì tôi cũng có thể bơi qua hồ bơi.
With reliable internet access, rural students are able to attend courses previously available only in cities.
Với kết nối internet đáng tin cậy, học sinh ở nông thôn có thể tham gia các khóa học trước đây chỉ có ở thành phố.
Cụm từ thường gặp
- be able to — có thể
- an able leader — một nhà lãnh đạo giỏi
- an able student — một học sinh giỏi
Họ từ
ability (n.) · unable (adj.) · ably (adv.)
Đồng nghĩa
capable, competent
Trái nghĩa
unable, incapable
💡 Để diễn đạt nghĩa có thể làm việc gì, dùng be able to do, không dùng able doing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →