ham

Anh /hæm/Mỹ /hæm/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ ham

Nghĩa của ham

  1. n.giăm bông; thịt giămMeat from a pig's leg, preserved by salting or smoking.

Câu ví dụ

I put some ham and cheese in my sandwich.

Tôi cho ít giăm bông và phô mai vào bánh mì kẹp.

Processed meats such as ham often contain substantial amounts of salt, which consumers should consider when planning meals.

Các loại thịt chế biến như giăm bông thường chứa nhiều muối, người tiêu dùng nên cân nhắc điều này khi lên kế hoạch bữa ăn.

Cụm từ thường gặp

💡 Chỉ thịt giăm bông thường không đếm được; một lát dùng a slice of ham.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ablegarbage →