fact

Anh /fækt/Mỹ /fækt/

A1Tư duy
Tranh minh họa từ fact

Nghĩa của fact

  1. n.sự thật; thực tếSomething known or proved to be true.

Câu ví dụ

We checked the facts before booking our train tickets.

Chúng tôi đã kiểm tra thông tin trước khi đặt vé tàu.

Students should learn to distinguish facts from opinions when evaluating information shared through digital media.

Học sinh nên học cách phân biệt sự thật với ý kiến khi đánh giá thông tin được lan truyền qua phương tiện truyền thông số.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

factual (adj.) · factually (adv.)

💡 the fact that đi với mệnh đề hoàn chỉnh để nêu nội dung của sự thật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← addnice →