nice

Anh /naɪs/Mỹ /naɪs/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ nice

Nghĩa của nice

  1. adj.dễ chịu; tốt đẹppleasant or enjoyable
  2. adj.thân thiện; ân cầnkind and friendly towards other people

Câu ví dụ

We had a nice picnic beside the lake.

Chúng tôi có một buổi dã ngoại vui vẻ bên hồ.

Although nice surroundings matter, affordable housing and reliable transport are more important to many urban residents.

Mặc dù môi trường xung quanh đẹp đẽ rất quan trọng, nhưng với nhiều cư dân thành thị, nhà ở giá cả phải chăng và giao thông đáng tin cậy vẫn quan trọng hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

nicely (adv.) · niceness (n.)

Đồng nghĩa

pleasant, lovely

Trái nghĩa

unpleasant

💡 nice có nghĩa khá rộng; trong văn viết trang trọng nên thay bằng tính từ cụ thể hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← factflower →