deem

Anh /diːm/Mỹ /diːm/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ deem

Nghĩa của deem

  1. v.cho rằng; xem làTo judge or consider someone or something in a particular way.

Câu ví dụ

The inspector deemed our old boiler unsafe to use.

Thanh tra viên cho rằng chiếc nồi hơi cũ của chúng tôi không an toàn để sử dụng.

Public transport should be deemed an essential service rather than merely a source of profit.

Giao thông công cộng nên được xem là một dịch vụ thiết yếu, chứ không chỉ là nguồn lợi nhuận.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

consider, judge, regard

💡 Từ ngữ trang trọng, thường dùng theo cấu trúc deem + tân ngữ + tính từ, và hay gặp ở dạng bị động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← reproductionfellowship →