criterion

Anh /kraɪˈtɪəriən/Mỹ /kraɪˈtɪriən/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ criterion

Nghĩa của criterion

  1. n.tiêu chí; chuẩn mực đánh giáA standard used to judge something or make a decision.

Câu ví dụ

Price was my main criterion when choosing a bicycle.

Giá cả là tiêu chí chính của tôi khi chọn xe đạp.

Environmental impact should be a key criterion when governments assess proposals for new transport infrastructure.

Khi đánh giá các đề xuất về cơ sở hạ tầng giao thông mới, chính phủ nên xem tác động môi trường là một tiêu chí then chốt.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

standard, benchmark

💡 Số ít là criterion, số nhiều là criteria; không được nói a criteria.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← dazepiggyback →