coherent

Anh /kəʊˈhɪərənt/Mỹ /koʊˈhɪrənt/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ coherent

Nghĩa của coherent

  1. adj.mạch lạc; rõ ràng, có lý lẽLogical and clear, with parts that fit together well.

Câu ví dụ

After some practice, he gave a clear, coherent explanation.

Sau một thời gian luyện tập, anh ấy đưa ra một lời giải thích rõ ràng và mạch lạc.

A coherent transport policy should connect investment in public services with long-term environmental and economic goals.

Một chính sách giao thông mạch lạc cần gắn đầu tư cho dịch vụ công với các mục tiêu môi trường và kinh tế dài hạn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

coherence (n.) · coherently (adv.) · incoherent (adj.)

Đồng nghĩa

logical, consistent

Trái nghĩa

incoherent

💡 Nhấn mạnh nội dung có logic và mạch lạc; cohesive nhấn mạnh các phần gắn kết chặt chẽ hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← senaterectify →