rectify
Anh /ˈrektɪfaɪ/Mỹ /ˈrektɪfaɪ/
Nghĩa của rectify
- v.sửa; điều chỉnh cho đúngCorrect something that is wrong or unsatisfactory.
Câu ví dụ
The shop quickly rectified the mistake and refunded me.
Cửa hàng nhanh chóng sửa lỗi và hoàn tiền cho tôi.
Local authorities must rectify weaknesses in drainage systems before increasingly heavy rainfall causes further damage.
Chính quyền địa phương phải khắc phục những điểm yếu trong hệ thống thoát nước trước khi lượng mưa lớn ngày càng nhiều gây thêm thiệt hại.
Cụm từ thường gặp
- rectify an error — sửa lỗi
- rectify a problem — khắc phục vấn đề
- rectify the situation — chấn chỉnh tình hình
Họ từ
rectification (n.)
Đồng nghĩa
correct, remedy, put right
💡 Từ ngữ trang trọng, thường đi với error, mistake hoặc situation.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →