rectify

Anh /ˈrektɪfaɪ/Mỹ /ˈrektɪfaɪ/

C1Công việc
Tranh minh họa từ rectify

Nghĩa của rectify

  1. v.sửa; điều chỉnh cho đúngCorrect something that is wrong or unsatisfactory.

Câu ví dụ

The shop quickly rectified the mistake and refunded me.

Cửa hàng nhanh chóng sửa lỗi và hoàn tiền cho tôi.

Local authorities must rectify weaknesses in drainage systems before increasingly heavy rainfall causes further damage.

Chính quyền địa phương phải khắc phục những điểm yếu trong hệ thống thoát nước trước khi lượng mưa lớn ngày càng nhiều gây thêm thiệt hại.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

rectification (n.)

Đồng nghĩa

correct, remedy, put right

💡 Từ ngữ trang trọng, thường đi với error, mistake hoặc situation.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← coherentabove-mentioned →