above-mentioned
Anh /əˌbʌv ˈmenʃənd/Mỹ /əˌbʌv ˈmenʃənd/
C1Giáo dục
Nghĩa của above-mentioned
- adj.nêu trên; đã đề cập ở trênAlready referred to earlier in a piece of writing.
Câu ví dụ
Please bring the above-mentioned documents to our next meeting.
Xin mang các tài liệu nêu trên đến buổi họp tiếp theo của chúng ta.
The above-mentioned measures could reduce urban air pollution if local authorities provide sufficient funding and oversight.
Các biện pháp nêu trên có thể giảm ô nhiễm không khí đô thị nếu chính quyền địa phương cấp đủ kinh phí và giám sát.
Cụm từ thường gặp
- above-mentioned documents — tài liệu nêu trên
- above-mentioned measures — biện pháp nêu trên
- above-mentioned factors — các yếu tố nêu trên
Họ từ
mention (v.)
Đồng nghĩa
aforementioned
💡 Văn viết trang trọng, thường đặt trước danh từ; không nên lạm dụng trong bài viết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →