queer

Anh /kwɪə/Mỹ /kwɪr/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ queer

Nghĩa của queer

  1. adj.kỳ quặc; lạ lùngstrange or unusual, in an old-fashioned use
  2. adj.thuộc cộng đồng queer; không dị tínhdescribing sexual or gender identities outside heterosexual or conventional categories

Câu ví dụ

There was a queer rattling sound inside the cupboard.

Trong tủ có một tiếng lạch cạch kỳ lạ.

Museums increasingly include queer perspectives to reflect a broader range of experiences in their exhibitions.

Các bảo tàng ngày càng đưa góc nhìn của người queer vào để phản ánh trải nghiệm đa dạng hơn trong các cuộc triển lãm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

queerness (n.)

💡 Nghĩa 'kỳ lạ' đã cũ; khi nói về bản dạng, nên tôn trọng cách tự gọi của người đó.

Lưu ý: Khi dùng để chỉ bản dạng tình dục hoặc giới tính, có người tự nhận là queer, nhưng cũng có người cho rằng từ này xúc phạm.

Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← above-mentionednautical →