nautical

Anh /ˈnɔːtɪkəl/Mỹ /ˈnɔːtɪkəl/

C1Du lịch
Tranh minh họa từ nautical

Nghĩa của nautical

  1. adj.thuộc hàng hải; thuộc tàu thuyềnRelating to ships, sailing, or navigation at sea

Câu ví dụ

My uncle collects old nautical maps and wooden boats.

Chú tôi sưu tầm các bản đồ hàng hải cũ và những chiếc thuyền gỗ.

Modern nautical equipment helps crews navigate safely, but practical training remains essential for preventing accidents at sea.

Thiết bị hàng hải hiện đại giúp thủy thủ đoàn đi lại an toàn, nhưng đào tạo thực hành vẫn rất cần thiết để phòng ngừa tai nạn trên biển.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

maritime

💡 nautical nhấn mạnh hàng hải và tàu thuyền; naval chỉ riêng về hải quân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← queerdisclose →