senate
Anh /ˈsenət/Mỹ /ˈsenət/
Nghĩa của senate
- n.thượng việnThe upper chamber of parliament in some countries
- n.viện nguyên lão La MãThe governing council of ancient Rome
Câu ví dụ
Our class watched the senate debate on television today.
Hôm nay cả lớp chúng tôi xem cuộc tranh luận tại thượng viện trên truyền hình.
In some political systems, the senate reviews proposed laws and represents regional interests within the national government.
Trong một số hệ thống chính trị, thượng viện xem xét các dự luật và đại diện cho lợi ích của các vùng trong chính phủ quốc gia.
Cụm từ thường gặp
- senate election — cuộc bầu cử thượng viện
- senate committee — ủy ban thượng viện
- senate debate — cuộc tranh luận tại thượng viện
- a seat in the senate — ghế trong thượng viện
Họ từ
senator (n.) · senatorial (adj.)
💡 Khi chỉ thượng viện của một quốc gia cụ thể, thường viết là the Senate.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →