senate

Anh /ˈsenət/Mỹ /ˈsenət/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ senate

Nghĩa của senate

  1. n.thượng việnThe upper chamber of parliament in some countries
  2. n.viện nguyên lão La MãThe governing council of ancient Rome

Câu ví dụ

Our class watched the senate debate on television today.

Hôm nay cả lớp chúng tôi xem cuộc tranh luận tại thượng viện trên truyền hình.

In some political systems, the senate reviews proposed laws and represents regional interests within the national government.

Trong một số hệ thống chính trị, thượng viện xem xét các dự luật và đại diện cho lợi ích của các vùng trong chính phủ quốc gia.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

senator (n.) · senatorial (adj.)

💡 Khi chỉ thượng viện của một quốc gia cụ thể, thường viết là the Senate.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← refinedcoherent →