refined
Anh /rɪˈfaɪnd/Mỹ /rɪˈfaɪnd/
C1Đời sống
Nghĩa của refined
- adj.tinh chế; tinh luyệnProcessed to remove unwanted substances.
- adj.tao nhã; có văn hóaShowing polite manners, good taste, and cultural awareness.
- adj.được cải tiến; tinh vi hơnImproved through careful changes to details.
Câu ví dụ
This recipe uses honey instead of refined white sugar.
Công thức này dùng mật ong thay cho đường trắng tinh luyện.
Public health campaigns often encourage people to reduce their consumption of foods containing large amounts of refined sugar.
Các chiến dịch y tế công cộng thường khuyến khích người dân giảm tiêu thụ thực phẩm chứa nhiều đường tinh luyện.
Cụm từ thường gặp
- refined sugar — đường tinh luyện
- refined oil — dầu tinh chế
- refined manners — cách cư xử tao nhã
- a refined technique — kỹ thuật được cải tiến
Họ từ
refine (v.) · refinement (n.) · refinery (n.) · unrefined (adj.)
Đồng nghĩa
purified, cultured
Trái nghĩa
unrefined, crude
💡 Dùng cho vật chất thì nghĩa là tinh chế; dùng cho người hoặc cách cư xử thì nghĩa là tao nhã.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →