shrewd

Anh /ʃruːd/Mỹ /ʃruːd/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ shrewd

Nghĩa của shrewd

  1. adj.tinh khôn; có óc phán đoán sắc sảogood at judging situations and making decisions that bring advantages

Câu ví dụ

That shrewd purchase saved us money on heating.

Lần mua sắm khôn ngoan đó đã giúp chúng tôi tiết kiệm tiền sưởi ấm.

Shrewd investment in renewable energy can help governments reduce future costs while improving national energy security.

Đầu tư khôn ngoan vào năng lượng tái tạo có thể giúp chính phủ giảm chi phí trong tương lai và đồng thời nâng cao an ninh năng lượng quốc gia.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

shrewdly (adv.) · shrewdness (n.)

Đồng nghĩa

astute, perceptive

Trái nghĩa

naive

💡 Nhấn mạnh khả năng phán đoán tinh tế và biết tính toán lợi ích, không đồng nghĩa với thông minh đơn thuần.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← adornmentavalanche →